doãn đương
Công bình, thích đáng.
◇Liêu trai chí dị 聊齋志異:
Thụ si doãn đương, thùy giáo ngã vô tiền da
受笞允當, 誰教我無錢耶 (Tịch Phương Bình 席方平) Phải đòn là đáng lắm, ai bảo mi không có tiền (để hối lộ).
Nghĩa của 允当 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 允
| doãn | 允: | công doãn (phải lẽ); ưng doãn (thuận ý) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 當
| đang | 當: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đáng | 當: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 當: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
| đấng | 當: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |

Tìm hình ảnh cho: 允當 Tìm thêm nội dung cho: 允當
