Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 马赛克 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎsàikè] 1. gạch men。铺室内地面用的一种小型瓷砖,方形或六角形, 有各种颜色,可以砌成花纹和图案。
2. hình vẽ trên gạch men。用马赛克做成的图案[英mosaic]。
2. hình vẽ trên gạch men。用马赛克做成的图案[英mosaic]。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赛
| trại | 赛: | trại (đua, vượt qua) |
| tái | 赛: | tái quá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 克
| khắc | 克: | khắc khoải |

Tìm hình ảnh cho: 马赛克 Tìm thêm nội dung cho: 马赛克
