Từ: 马驹子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 马驹子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 马驹子 trong tiếng Trung hiện đại:

[mǎjū·zi] ngựa non; ngựa con。小马。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 马

:binh mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
马驹子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 马驹子 Tìm thêm nội dung cho: 马驹子