Từ: 马鬃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 马鬃:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 马 • 鬃

Nghĩa của 马鬃 trong tiếng Trung hiện đại:

[mǎzōng] bờm ngựa。马颈上的长毛。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 马

mã马:binh mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬃

tung鬃:tung (lông bờm)
tông鬃:tông (bờm)
马鬃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 马鬃 Tìm thêm nội dung cho: 马鬃