Từ: 手淫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 手淫:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 手 • 淫

Nghĩa của 手淫 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǒuyín] thủ dâm。自己用手刺激生殖器以发泄性欲。成习惯后,有害健康。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ手:thủ (bộ gốc: cáng tay)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 淫

dâm淫:mưa lâm dâm; trời dâm; dâm dật
dầm淫:câu dầm; mưa dầm, dầm dề; đái dầm
dẫm淫: 
giâm淫: 
giầm淫:mưa dầm
râm淫: 
rầm淫: 
sầm淫: 
đầm淫:đầm ấm; đầm đìa; đầm sen
đẫm淫:đẫm lệ, ướt đẫm, thấm đẫm
đằm淫:đằm đìa; đằm thắm; trâu đằm
手淫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 手淫 Tìm thêm nội dung cho: 手淫