Từ: 驯良 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 驯良:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 驯良 trong tiếng Trung hiện đại:

[xúnliáng]
hiền lương; hiền lành。和顺善良。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驯

tuần:tuần lộc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 良

lương:lương thiện
驯良 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 驯良 Tìm thêm nội dung cho: 驯良