Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 攻讦 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngjié] công kích; đả kích; công kích sai lầm của người khác。揭发别人的过失或阴私而加以攻击(多指因个人或派系利害矛盾)。
互相攻讦
công kích lẫn nhau.
互相攻讦
công kích lẫn nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 攻
| cuông | 攻: | |
| công | 攻: | công kích; công phá; công tố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讦
| kiết | 讦: | công kiết (chuyện cũ) |

Tìm hình ảnh cho: 攻讦 Tìm thêm nội dung cho: 攻讦
