Chữ 奈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 奈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 奈:

奈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 奈

奈

Chiết tự chữ 奈

[]

U+F90C, tổng 8 nét, bộ Đại 大
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

奈

Nghĩa Trung Việt của từ 奈


Chữ gần giống với 奈:

㚔, 㚕, 㚖, 㚗, 㚘, 奄, 奇, 奈, 奉, 奋, 奌, 奈,

Chữ gần giống 奈

Tự hình:

Tự hình chữ 奈 Tự hình chữ 奈 Tự hình chữ 奈 Tự hình chữ 奈

奈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 奈 Tìm thêm nội dung cho: 奈