Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 高涨 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāozhǎng] tăng vọt; dâng cao; lên cao; tăng tiến; tiến bộ; đi lên; xu hướng đi lên。(物价、运动、情绪等)急剧上升或发展。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 高
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| sào | 高: | sào ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涨
| trướng | 涨: | trướng lên (do nước) |

Tìm hình ảnh cho: 高涨 Tìm thêm nội dung cho: 高涨
