Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 高矮 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāo"ǎi] chiều cao; bề cao; độ cao thấp。(高矮儿)高矮的程度。
这两棵白杨差不多一样的高矮。
hai cây bạch dương này xấp xỉ nhau.
这两棵白杨差不多一样的高矮。
hai cây bạch dương này xấp xỉ nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 高
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| sào | 高: | sào ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 矮
| nuỵ | 矮: | nuỵ (lùn, thấp) |
| oải | 矮: | uể oải |
| ải | 矮: | nước da ải ải (da hơi xanh) |

Tìm hình ảnh cho: 高矮 Tìm thêm nội dung cho: 高矮
