Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 起床 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐchuáng] thức dậy; ngủ dậy。睡醒后下床(多指早晨)。
他每天总是天刚亮就起床。
anh ấy mỗi ngày đều thức dậy từ lúc sáng sớm.
他每天总是天刚亮就起床。
anh ấy mỗi ngày đều thức dậy từ lúc sáng sớm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 床
| giàn | 床: | giàn mướp |
| giàng | 床: | giữ giàng |
| giường | 床: | giường ngủ; giường thờ |
| rương | 床: | cái rương |
| sàng | 床: | sàng (giường): sẵn sàng |
| sường | 床: | sường sượng |

Tìm hình ảnh cho: 起床 Tìm thêm nội dung cho: 起床
