Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花面狸 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāmiànlí] con li mặt hoa (động vật có vú, thân nhỏ và dài hơn mèo nhà, thịt ngon da quý.)。哺乳动物,身体比家猫细长,全身灰色,鼻部和眼部有白纹,耳部有白色环纹。生活在山林中,吃果实、谷物、小鸟等。毛皮可用来制衣帽。 也叫果子狸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狸
| li | 狸: | con li, hồ li |

Tìm hình ảnh cho: 花面狸 Tìm thêm nội dung cho: 花面狸
