Cao su chống va đập cửa

Từ: 高速 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 高速:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 高速 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāosù] cao tốc; nhanh chóng; tốc độ cao; cực nhanh。高速度。
高速发展
phát triển nhanh chóng; phát triển với tốc độ cao
高速公路
đường cao tốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 高

cao:cao lớn; trên cao
sào:sào ruộng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 速

nhanh:nhanh nhẹn, chạy nhanh
rốc:kéo rốc đi
tốc:đi tức tốc; tốc kí
高速 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 高速 Tìm thêm nội dung cho: 高速