Từ: 高限 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 高限:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 高 • 限

Nghĩa của 高限 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāoxiàn] tầng trên cùng; tầng cao nhất (trong rừng cây)。指山区生物分布的最高界限。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 高

cao高:cao lớn; trên cao
sào高:sào ruộng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 限

giận限:giận dữ, nổi giận; oán giận
hạn限:gới hạn; kì hạn
hẹn限:hẹn hò; hứa hẹn
高限 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 高限 Tìm thêm nội dung cho: 高限