Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 高难 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāonán] yêu cầu cao; kỹ thuật cao; kỹ thuật khó (kỹ thuật)。(技巧上)要求高,难度大。
他练的武术有许多高难动作。
anh ấy tập võ có nhiều động tác rất kỹ thuật khó.
他练的武术有许多高难动作。
anh ấy tập võ có nhiều động tác rất kỹ thuật khó.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 高
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| sào | 高: | sào ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |

Tìm hình ảnh cho: 高难 Tìm thêm nội dung cho: 高难
