Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 鬓角 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鬓角:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鬓角 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìnjiǎo] thái dương; tóc mai。(鬓角儿)耳朵前边长头发的部位,也指长在那里的头发。也作鬓脚。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬓

bấn:túng bấn
tấn:tấn (tóc ở mai)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 角

chác: 
dạc:dạc dài; dõng dạc; vóc dạc
giác:giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau)
giạc: 
giốc:giốc (cái còi bằng sừng)
góc:góc bánh; góc cạnh, góc vuông
鬓角 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鬓角 Tìm thêm nội dung cho: 鬓角