Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 鸡杂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鸡杂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鸡杂 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīzá] lòng gà (tim, gan, mề, lòng...)。(鸡杂儿)鸡的肫、肝、心等做食物时叫鸡杂。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡

:kê (con gà)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂

tạp:tạp chí, tạp phẩm
鸡杂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鸡杂 Tìm thêm nội dung cho: 鸡杂