Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 鸡虱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鸡虱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鸡虱 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīshī] mạt gà。昆虫、身体小而扁平,浅黄色或深褐色,没有翅膀,口器发达,多寄生在鸡的羽毛中,吃羽毛,繁殖力强。鸡长了鸡虱,体重减轻,产卵减少。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡

:kê (con gà)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虱

sắt:sắt (con chấy, con rận)
鸡虱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鸡虱 Tìm thêm nội dung cho: 鸡虱