Cao su chống va đập cửa

Từ: 黄色炸药 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黄色炸药:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黄色炸药 trong tiếng Trung hiện đại:

[huángsèzhàyào] thuốc nổ TNT; thuốc nổ vàng。烈性炸药,成分是三硝基甲苯,黄色结晶。也叫梯恩梯。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄

hoàng:Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền
huỳnh:huỳnh (âm khác của Hoàng)
vàng:mặt vàng như nghệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炸

tạc:tạc đậu (chiên đậu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 药

dược:biệt dược; độc dược; thảo dược
ước:ước (đầu nhị đực)
黄色炸药 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黄色炸药 Tìm thêm nội dung cho: 黄色炸药