Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黏着语 trong tiếng Trung hiện đại:
[niánzhuóyǔ] ngôn ngữ chấp dính。词的语法意义主要由加在词根上的词缀来表示的语言,如土耳其语。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黏
| niêm | 黏: | niêm phong |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 着
| nước | 着: | |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 语
| ngữ | 语: | ngôn ngữ, tục ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 黏着语 Tìm thêm nội dung cho: 黏着语
