Từ: 黑心 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑心:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 黑 • 心

Nghĩa của 黑心 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēixīn] 1. lòng dạ hiểm độc; bụng dạ độc ác; lòng dạ thâm độc; ác tâm; lòng đen tối。阴险狠毒的心肠。
起黑心
nổi lòng đen tối
2. thâm hiểm độc địa。心肠阴险狠毒。
黑心的家伙
cái thứ thâm hiểm độc địa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc黑:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim心:quả tim
tâm心:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm心:tấm tức
黑心 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑心 Tìm thêm nội dung cho: 黑心