Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黑海 trong tiếng Trung hiện đại:
[hēihǎi] Biển Đen; Hắc Hải; Black Sea。欧亚之间的一个内海。通过博斯普鲁斯海峡、马尔马拉海和达达尼尔海峡与爱琴海相连。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑
| hắc | 黑: | hắc búa; hăng hắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |

Tìm hình ảnh cho: 黑海 Tìm thêm nội dung cho: 黑海
