Từ: 黑海 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑海:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑海 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēihǎi] Biển Đen; Hắc Hải; Black Sea。欧亚之间的一个内海。通过博斯普鲁斯海峡、马尔马拉海和达达尼尔海峡与爱琴海相连。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 海

hải:duyên hải; hải cảng; hải sản
hảy: 
hấy:hây hấy (dở tính)
hẩy:hây hẩy
黑海 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑海 Tìm thêm nội dung cho: 黑海