Chữ 磊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 磊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 磊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 磊

[]

U+F947, tổng 15 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 磊


Chữ gần giống với 磊:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥔱, 𥔵, 𥔿, 𥕄, 𥕊,

Chữ gần giống 磊

Tự hình:

Tự hình chữ 磊 Tự hình chữ 磊 Tự hình chữ 磊 Tự hình chữ 磊

磊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 磊 Tìm thêm nội dung cho: 磊