Từ: 壁龛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 壁龛:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 壁 • 龛

Nghĩa của 壁龛 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìkān] hốc tường。安置在墙壁内的小阁子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壁

bích壁:bích luỹ (rào ngăn)
bệch壁:trắng bệch
bệt壁: 
bịch壁:lố bịch; bồ bịch
vách壁:vách đá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 龛

kham龛:tiểu kham (am nhỏ)
壁龛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 壁龛 Tìm thêm nội dung cho: 壁龛