Chữ 筿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 筿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 筿:

筿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 筿

筿

Chiết tự chữ 筿

筿 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 条
  • trúc
  • thiêu, điêu, điều
  • []

    U+7B7F, tổng 13 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xiao3;
    Việt bính: ;

    筿

    Nghĩa Trung Việt của từ 筿


    Chữ gần giống với 筿:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 筿, , , 𥭛, 𥭵, 𥭶, 𥭼, 𥮇, 𥮉, 𥮊, 𥮋,

    Chữ gần giống 筿

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 筿 Tự hình chữ 筿 Tự hình chữ 筿 Tự hình chữ 筿

    筿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 筿 Tìm thêm nội dung cho: 筿