Cao su chống va đập cửa

Từ: 切线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 切线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 切线 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiēxiàn] tiếp tuyến (đường tròn)。跟圆只交于一点的直线。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 切

siết:siết chặt
thiếc:thùng thiếc
thiết:thiết tha
thướt:thướt tha; lướt thướt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
切线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 切线 Tìm thêm nội dung cho: 切线