Từ: 求知 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 求知:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 求 • 知

Nghĩa của 求知 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiúzhī] ham học hỏi; học hỏi; tìm tòi; nghiên cứu。探求知识。
求知欲。
ham học hỏi.
求知精神。
tinh thần ham học hỏi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 求

càu求: 
cù求:cù lét; cù rù
cầu求:cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 知

tri知:lời nói tri tri
trơ知:trơ tráo; trơ trẽn
求知 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 求知 Tìm thêm nội dung cho: 求知