Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 齿鸟类 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǐniǎolèi] chim có răng (thời xưa)。古代的鸟类,有牙齿,没有翅膀,脚很发达。化石多在白垩系发现。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿
| xỉ | 齿: | xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ |
| xỉa | 齿: | xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸟
| điểu | 鸟: | đà điểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 类
| loài | 类: | loài người, loài vật |
| loại | 类: | đồng loại; chủng loại |

Tìm hình ảnh cho: 齿鸟类 Tìm thêm nội dung cho: 齿鸟类
