Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 龈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 龈, chiết tự chữ KHẨN, KHẲNG, NGÂN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 龈:
龈 ngân, khẩn
Đây là các chữ cấu thành từ này: 龈
龈
Biến thể phồn thể: 齦;
Pinyin: ken3, yin2;
Việt bính: han2 ngan4;
龈 ngân, khẩn
khẳng, như "khẳng cốt đầu (gặm xương)" (gdhn)
ngân, như "ngân (lợi răng)" (gdhn)
Pinyin: ken3, yin2;
Việt bính: han2 ngan4;
龈 ngân, khẩn
Nghĩa Trung Việt của từ 龈
Giản thể của chữ 齦.khẳng, như "khẳng cốt đầu (gặm xương)" (gdhn)
ngân, như "ngân (lợi răng)" (gdhn)
Nghĩa của 龈 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (齦)
[yín]
Bộ: 齒 (齿) - Xỉ
Số nét: 23
Hán Việt: NGÂN
lợi (răng)。齿龈。
Ghi chú: 另见kěn"啃"。
[yín]
Bộ: 齒 (齿) - Xỉ
Số nét: 23
Hán Việt: NGÂN
lợi (răng)。齿龈。
Ghi chú: 另见kěn"啃"。
Dị thể chữ 龈
齦,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 龈
| khẳng | 龈: | khẳng cốt đầu (gặm xương) |
| ngân | 龈: | ngân (lợi răng) |

Tìm hình ảnh cho: 龈 Tìm thêm nội dung cho: 龈
