Chữ 陸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 陸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 陸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 陸

[]

U+F9D3, tổng 11 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 陸


Chữ gần giống với 陸:

, , , , , , , , ,

Chữ gần giống 陸

Tự hình:

Tự hình chữ 陸 Tự hình chữ 陸 Tự hình chữ 陸 Tự hình chữ 陸

陸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陸 Tìm thêm nội dung cho: 陸