Chữ 䧒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䧒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䧒:

䧒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䧒

䧒

Chiết tự chữ 䧒

[]

U+49D2, tổng 11 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lai2;
Việt bính: loi4;

䧒

Nghĩa Trung Việt của từ 䧒


Chữ gần giống với 䧒:

䧐, 䧑, 䧒, 䧓, 䧔, 䧕, 䧖, 陵, 陸,

Chữ gần giống 䧒

Tự hình:

Tự hình chữ 䧒 Tự hình chữ 䧒 Tự hình chữ 䧒 Tự hình chữ 䧒

䧒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䧒 Tìm thêm nội dung cho: 䧒