Chữ 陵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 陵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 陵:

陵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 陵

陵

Chiết tự chữ 陵

[]

U+F959, tổng 11 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

陵

Nghĩa Trung Việt của từ 陵


Chữ gần giống với 陵:

䧐, 䧑, 䧒, 䧓, 䧔, 䧕, 䧖, 陵, 陸,

Chữ gần giống 陵

Tự hình:

Tự hình chữ 陵 Tự hình chữ 陵 Tự hình chữ 陵 Tự hình chữ 陵

陵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陵 Tìm thêm nội dung cho: 陵