Từ: 回音 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 回音:

Đây là các chữ cấu thành từ này:  • 回 • 音

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi回:hẹp hòi
hồi回:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 音

âm音:âm thanh
ơm音:tá ơm (nhận vơ)
ậm音:ậm à ậm ừ
回音 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 回音 Tìm thêm nội dung cho: 回音