Chữ 𡦮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡦮, chiết tự chữ NHẮNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡦮:

𡦮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡦮

𡦮

Chiết tự chữ 𡦮

[]

U+0219AE, tổng 19 nét, bộ Tử 子
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡦮

Nghĩa Trung Việt của từ 𡦮


nhắng, như "bắng nhắng, lắng nhắng" (vhn)

Chữ gần giống với 𡦮:

, 𡦮,

Chữ gần giống 𡦮

Tự hình:

Tự hình chữ 𡦮 Tự hình chữ 𡦮 Tự hình chữ 𡦮 Tự hình chữ 𡦮

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡦮

nhắng𡦮:bắng nhắng, lắng nhắng
𡦮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡦮 Tìm thêm nội dung cho: 𡦮