Cao su chống va đập cửa

Chữ 𣎏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣎏, chiết tự chữ CÓ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣎏:

𣎏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣎏

𣎏

Chiết tự chữ 𣎏

[]

U+02338F, tổng 14 nét, bộ Nguyệt 月
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣎏

Nghĩa Trung Việt của từ 𣎏


có, như "có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi" (vhn)

Chữ gần giống với 𣎏:

, , 𣎏,

Chữ gần giống 𣎏

Tự hình:

Tự hình chữ 𣎏 Tự hình chữ 𣎏 Tự hình chữ 𣎏 Tự hình chữ 𣎏

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣎏

𣎏:có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi
𣎏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣎏 Tìm thêm nội dung cho: 𣎏