Cao su chống va đập cửa

Từ: 资材 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 资材:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 资材 trong tiếng Trung hiện đại:

[zīcái] vật tư và máy móc; tài sản。物资和器材。
调剂资材
điều chỉnh máy móc, tài sản.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 资

:tư bản; đầu tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 材

tài:tài liệu; quan tài
资材 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 资材 Tìm thêm nội dung cho: 资材