Cao su chống va đập cửa

Từ: ăn cỏ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ăn cỏ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ăncỏ

Dịch ăn cỏ sang tiếng Trung hiện đại:

草食 《以草类、蔬菜等为食物。》động vật ăn cỏ
草食动物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: ăn

ăn:ăn
ăn𫃀:ăn cơm
ăn𫗒:ăn cơm, ăn uống, ăn nhai nói nghĩ

Nghĩa chữ nôm của chữ: cỏ

cỏ:bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ
cỏ𦹯:bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ
cỏ𦹵:bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ
ăn cỏ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ăn cỏ Tìm thêm nội dung cho: ăn cỏ