Từ: đất cát nặng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đất cát nặng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đấtcátnặng

Dịch đất cát nặng sang tiếng Trung hiện đại:

重砂土。

Nghĩa chữ nôm của chữ: đất

đất:đất đai, quả đất, ruộng đất
đất𡐙:đất đai, quả đất, ruộng đất
đất:đất đai, quả đất, ruộng đất

Nghĩa chữ nôm của chữ: cát

cát:cát khuất ngao nha (đọc lên mà trẹo hàm)
cát:cát cứ; cát tuyến
cát:cát hung, cát tường
cát𡋥:bãi cát; hạt cát
cát𡑪:đất cát
cát:cây cát cánh
cát:cát cánh
cát:bãi cát, hạt cát
cát𣻅:bãi cát; hạt cát
cát𪶼:bãi cát, hạt cát
cát:cát đằng, cát luỹ (cây sắn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: nặng

nặng:nặng nhọc
nặng𥘀:gánh nặng, nặng lòng, nặng nề
nặng𥗾:gánh nặng, nặng lòng, nặng nề
nặng𨤼:nặng nề
đất cát nặng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đất cát nặng Tìm thêm nội dung cho: đất cát nặng