Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: đất cát nặng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ đất cát nặng:
Dịch đất cát nặng sang tiếng Trung hiện đại:
重砂土。Nghĩa chữ nôm của chữ: đất
| đất | 坦: | đất đai, quả đất, ruộng đất |
| đất | 𡐙: | đất đai, quả đất, ruộng đất |
| đất | 待: | đất đai, quả đất, ruộng đất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: cát
| cát | 佶: | cát khuất ngao nha (đọc lên mà trẹo hàm) |
| cát | 割: | cát cứ; cát tuyến |
| cát | 吉: | cát hung, cát tường |
| cát | 𡋥: | bãi cát; hạt cát |
| cát | 𡑪: | đất cát |
| cát | 桔: | cây cát cánh |
| cát | 㮮: | cát cánh |
| cát | 洁: | bãi cát, hạt cát |
| cát | 𣻅: | bãi cát; hạt cát |
| cát | 𪶼: | bãi cát, hạt cát |
| cát | 葛: | cát đằng, cát luỹ (cây sắn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nặng
| nặng | 曩: | nặng nhọc |
| nặng | 𥘀: | gánh nặng, nặng lòng, nặng nề |
| nặng | 𥗾: | gánh nặng, nặng lòng, nặng nề |
| nặng | 𨤼: | nặng nề |

Tìm hình ảnh cho: đất cát nặng Tìm thêm nội dung cho: đất cát nặng
