Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa đần trong tiếng Việt:
["- tt. Kém thông minh: Anh khôn nhưng vợ anh đần, lấy ai lo liệu xa gần cho anh (cd) 2. Thờ thẫn, không linh hoạt: Hỏi, nó chẳng nói, mặt nó cứ đần ra."]Dịch đần sang tiếng Trung hiện đại:
笨拙 《笨; 不聪明; 不灵巧。》呆傻 《头脑迟钝糊涂。》nó không đần chút nào, rất hiểu biết.
他一点儿也不呆傻, 内心明白得很。
戆头 《傻瓜。》
鲁; 迟钝; 笨 《理解能力和记忆能力差; 不聪明。》
ngu đần
愚笨。
ngu đần.
愚鲁。
顽 《愚蠢无知。》
书
不敏 《不聪明。常用来表示自谦。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: đần
| đần | 亶: | |
| đần | 仃: | đần độn, ngu đần |
| đần | 𠽂: | đần độn, ngu đần |
| đần | 屯: | đần độn, ngu đần |
| đần | 彈: | |
| đần | 𢠈: | đần độn, ngu đần |
| đần | 𢠤: | đần độn, ngu đần |
| đần | 掸: | đần cho hắn một trận (đánh) |
| đần | 𬑫: | đần độn, ngu đần |

Tìm hình ảnh cho: đần Tìm thêm nội dung cho: đần
