Cao su chống va đập cửa
Từ: đen nhẻm có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ đen nhẻm:
Dịch đen nhẻm sang tiếng Trung hiện đại:
黑不溜秋 《(黑不溜秋的)形容黑得难看。》黑糊糊 《形容颜色发黑。》hai tay đầy dầu, đen nhẻm.
两手油泥, 黑糊糊的。 黑黢黢 《(黑黢黢的)形容很黑。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: đen
| đen | 顛: | dân đen; đen bạc; đen đủi |
| đen | 𬹙: | dân đen; đen bạc; đen đủi |
| đen | 黰: | dân đen; đen bạc; đen đủi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhẻm
| nhẻm | 冉: | nói nhem nhẻm |
| nhẻm | 呥: | ăn nhem nhẻm |
| nhẻm | 𬊁: | cháy đen nhẻm |

Tìm hình ảnh cho: đen nhẻm Tìm thêm nội dung cho: đen nhẻm
