Từ: 一品锅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一品锅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 一品锅 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīpǐn"guō] 1. cái lẩu。一种类似火锅的用具,用金属制成,上面是锅,下面是盛炭火的座子。
2. nồi hầm thịt。菜名,把鸡、鸭、火腿、肘子、香菇等放在一品锅里做成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅

oa:oa (cái nồi)
一品锅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一品锅 Tìm thêm nội dung cho: 一品锅