Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一品锅 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīpǐn"guō] 1. cái lẩu。一种类似火锅的用具,用金属制成,上面是锅,下面是盛炭火的座子。
2. nồi hầm thịt。菜名,把鸡、鸭、火腿、肘子、香菇等放在一品锅里做成。
2. nồi hầm thịt。菜名,把鸡、鸭、火腿、肘子、香菇等放在一品锅里做成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 品
| phẩm | 品: | phẩm chất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅
| oa | 锅: | oa (cái nồi) |

Tìm hình ảnh cho: 一品锅 Tìm thêm nội dung cho: 一品锅
