Chữ 㯹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㯹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㯹:

㯹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㯹

㯹

Chiết tự chữ 㯹

[]

U+3BF9, tổng 18 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: biao3;
Việt bính: biu1 biu2;

㯹

Nghĩa Trung Việt của từ 㯹


Chữ gần giống với 㯹:

㯷, 㯸, 㯹, 㯺, 㯻, 㯽, 檫, 檮, 檯, 檰, 檳, 檸, 檺, 檻, 檼, 檽, 檾, 檿, 櫂, 櫃, 櫅, 櫈, 櫉, 櫊, 𣝅, 𣝉, 𣞁, 𣞂, 𣞃, 𣞄, 𣞅, 𣞊, 𣞍, 𣞎,

Chữ gần giống 㯹

Tự hình:

Tự hình chữ 㯹 Tự hình chữ 㯹 Tự hình chữ 㯹 Tự hình chữ 㯹

㯹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㯹 Tìm thêm nội dung cho: 㯹