Cao su chống va đập cửa
Từ: 一蒌桃子 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一蒌桃子:
Nghĩa của 一蒌桃子 trong tiếng Trung hiện đại:
yī lóu táozi một sọt đào
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒌
| lâu | 蒌: | lâu (cỏ lâu, mầm ăn được) |
| rau | 蒌: | rau cỏ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桃
| đào | 桃: | hoa đào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 一蒌桃子 Tìm thêm nội dung cho: 一蒌桃子
