Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 万状 trong tiếng Trung hiện đại:
[wànzhuàng] muôn dạng; muôn kiểu; đủ loại。很多种样子,表示程度极深(多用于消极事物)。
危险万状。
đủ loại nguy hiểm.
惊恐万状。
vô cùng khiếp sợ.
痛苦万状。
vô cùng đau khổ.
危险万状。
đủ loại nguy hiểm.
惊恐万状。
vô cùng khiếp sợ.
痛苦万状。
vô cùng đau khổ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 万
| muôn | 万: | muôn vạn |
| vàn | 万: | vô vàn |
| vạn | 万: | muôn vạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 状
| trạng | 状: | sự trạng |

Tìm hình ảnh cho: 万状 Tìm thêm nội dung cho: 万状
