Cao su chống va đập cửa

Từ: 三明治 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 三明治:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 三明治 trong tiếng Trung hiện đại:

Sānmíngzhì sandwich

Nghĩa chữ nôm của chữ: 三

tam:tam(số 3),tam giác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 明

minh:minh mẫn, thông minh
miêng:phân miêng (phân minh)
mênh:mênh mông
mừng:vui mừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 治

chệ:chễm chệ
trị:trị an
trịa:tròn trịa
三明治 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 三明治 Tìm thêm nội dung cho: 三明治