Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 上座 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上座:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 上座 trong tiếng Trung hiện đại:

[shàngzuò] ghế trên; ghế đầu; chỗ ngồi danh dự。坐位分尊卑时,最尊的坐位叫上座。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 座

toà:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ:toạ xuống (ụp xuống)
上座 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 上座 Tìm thêm nội dung cho: 上座