Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上空 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngkōng] vùng trời。指一定地点上面的天空。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |

Tìm hình ảnh cho: 上空 Tìm thêm nội dung cho: 上空
