Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上算 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngsuàn] có lợi (chi phí ít, hiệu quả cao)。合算。
不上算。
không có lợi.
烧煤气比烧煤上算。
đun ga lợi hơn đun than.
不上算。
không có lợi.
烧煤气比烧煤上算。
đun ga lợi hơn đun than.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 算
| toan | 算: | toan làm |
| toán | 算: | tính toán |

Tìm hình ảnh cho: 上算 Tìm thêm nội dung cho: 上算
