Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 下第 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下第:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下第 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàdì] 1. loại kém; loại xoàng。下等;劣等。
2. thi trượt; thi rớt (học trò) (thời xưa)。 科举时代指殿试或乡试没考中。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 第

đậy: 
đệ:đệ tử, huynh đệ
下第 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下第 Tìm thêm nội dung cho: 下第