Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不了 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùliǎo] không dứt; liên miên; không ngớt。没完(多用于动词加"个"之后)。
忙个不了
bận liên miên
干不了
làm không nổi
大雨下个不了
mưa không ngớt
忙个不了
bận liên miên
干不了
làm không nổi
大雨下个不了
mưa không ngớt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 了
| liễu | 了: | liễu (hiểu rõ, làm xong): minh liễu; kết liễu |
| léo | 了: | khéo léo |
| líu | 了: | dính líu |
| lẽo | 了: | lạnh lẽo |
| lếu | 了: | lếu láo |
| lểu | 了: | lểu thểu |

Tìm hình ảnh cho: 不了 Tìm thêm nội dung cho: 不了
